feed on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Ăn, nuôi dưỡng bằng: "feed on" có nghĩa dùng một thứ đó làm nguồn thức ăn hoặc năng lượng để tồn tại phát triển. có thể được dùng theo nghĩa đen (về thức ăn vật chất) hoặc nghĩa bóng (về ý tưởng, cảm xúc). - Dựa vào, được duy trì bởi: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "feed on" chỉ việc một người hoặc một vật lấy sức mạnh, cảm hứng, hoặc sự sống từ một nguồn nào đó.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Caterpillars feed on leaves. (Sâu bướm ăn cây.)
    • The vampire bat feeds on the blood of other animals. (Dơi ma cà rồng ăn máu của các loài động vật khác.)
  • Nghĩa bóng:

    • He fed on the great ideas of her mentor. (Anh ấy nuôi dưỡng bản thân từ những ý tưởng vĩ đại của người cố vấn.)
    • Rumors feed on people's curiosity. (Tin đồn được nuôi dưỡng từ sự tò mò của mọi người.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "feed on something" thường được dùng để nhấn mạnh sự phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn nào đó.

    • The company feeds on the creativity of its employees. (Công ty dựa vào sự sáng tạo của nhân viên để phát triển.)
  • "feed on" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng hoặc hút cạn năng lượng từ người khác.

    • Toxic relationships often feed on one person's insecurity. (Các mối quan hệ độc hại thường hút cạn sự bất an của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Feed (động từ): cho ăn, cung cấp thức ăn.
    • She feeds the baby every three hours. ( ấy cho em bé ăn ba giờ một lần.)
  • Feeder (danh từ): người cho ăn; máng ăn.
    • The bird feeder is empty. (Máng ăn cho chim đã trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Consume: tiêu thụ, ăn.
  • Subsist on: sống nhờ vào.
  • Thrive on: phát triển mạnh nhờ vào (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed off: tương tự "feed on", nhưng thường mang nghĩa lấy năng lượng từ một nguồn cụ thể.
    • The plants feed off the nutrients in the soil. (Cây cối hút chất dinh dưỡng từ đất.)
  • Feed up: vỗ béo, cho ăn nhiều để tăng cân.
    • They fed up the pig before the festival. (Họ vỗ béo con lợn trước lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Feed on one's own fat: sống dựa vào nguồn lực của chính mình (thường trong tình huống khó khăn).
    • During the war, the village had to feed on its own fat. (Trong chiến tranh, làng phải sống dựa vào nguồn lực của chính mình.)
  • Feed on hope: được duy trì bởi hy vọng.
    • The prisoners fed on hope of freedom. (Các nhân được duy trì bởi hy vọng về tự do.)